 |
DDC
| 657 K250T | |
Tác giả CN
| Nguyễn Thị Huyền Trang | |
Nhan đề
| Kế toán máy : Dùng cho sinh viên lĩnh vực kinh doanh và quản lý / Nguyễn Thị Huyền Trang, Nguyễn Thị Nga, Lê Thị Ánh Tuyết, Đinh Thị Thu Hà | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Bách Khoa Hà Nội, 2026 | |
Mô tả vật lý
| 387 tr. ; 24 cm. | |
Từ khóa tự do
| Kế toán máy | |
Từ khóa tự do
| Phần mềm kế toán | |
Tác giả(bs) CN
| Đinh Thị Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Thị Ánh Tuyết | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Thị Nga | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(30): 20218675-704 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21473 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | D2D41A5A-44B4-4F28-8D0E-BECBF9FA7BB2 |
|---|
| 005 | 202610020848 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c189.000 |
|---|
| 039 | |a20261002084812|blinhntu|y20260921155022|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a657|bK250T |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Huyền Trang|cTiến sĩ |
|---|
| 245 | |aKế toán máy : |bDùng cho sinh viên lĩnh vực kinh doanh và quản lý / |cNguyễn Thị Huyền Trang, Nguyễn Thị Nga, Lê Thị Ánh Tuyết, Đinh Thị Thu Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bBách Khoa Hà Nội, |c2026 |
|---|
| 300 | |a387 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 653 | |aKế toán máy |
|---|
| 653 | |aPhần mềm kế toán |
|---|
| 700 | |aĐinh Thị Thu Hà |
|---|
| 700 | |aLê Thị Ánh Tuyết |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Nga |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(30): 20218675-704 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bìa sách nội bộ việt - hung/ảnh kế toán máythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b1|c1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20218675
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
|
2
|
20218676
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
31
|
|
|
|
3
|
20218677
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
32
|
|
|
|
4
|
20218678
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
5
|
20218679
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
6
|
20218680
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
7
|
20218681
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
36
|
|
|
|
8
|
20218682
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
9
|
20218683
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
10
|
20218684
|
CSTT_Phòng mượn
|
657 K250T
|
Giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
|
|
|