|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21519 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 320B58AA-62E7-4A4B-82A4-CF0B7AB15167 |
|---|
| 005 | 202609281143 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c199.000 |
|---|
| 039 | |y20260928114310|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a658.56|bĐ99H |
|---|
| 100 | |aTS. Đỗ Thị Hằng |
|---|
| 245 | |aGiáo trình quản trị chất lượng / |cTS. Đỗ Thị Hằng chủ biên...[và những người khác] |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bCông Thương, |c2026 |
|---|
| 300 | |a330 tr. ; |c25 cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị chất lượng |
|---|
| 653 | |aCải tiến chất lượng |
|---|
| 700 | |aThS. Đinh Thị Thu Hà |
|---|
| 700 | |aThS. Trần Thị Mơ |
|---|
| 700 | |aTS. Bùi Thị Hồng Chinh |
|---|
| 710 | |aThS. Nguyễn Văn Minh |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(30): 20218739-68 |
|---|
| 890 | |a30 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20218739
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
|
2
|
20218740
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
31
|
|
|
|
3
|
20218741
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
32
|
|
|
|
4
|
20218742
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
5
|
20218743
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
6
|
20218744
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
7
|
20218745
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
36
|
|
|
|
8
|
20218746
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
9
|
20218747
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
10
|
20218748
|
CSTT_Phòng mượn
|
658.56 Đ99H
|
Giáo trình
|
39
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào