| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20746 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 7D002749-A21E-4EC2-8D69-89C891A36128 |
|---|
| 005 | 202512191521 |
|---|
| 008 | 081223s2001 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20251219152157|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a621.9|bT100L |
|---|
| 100 | |aTạ Duy Liêm |
|---|
| 245 | |aHệ thống điều khiển số cho máy công cụ : |bCấu trúc - Chức năng - Lập trình - Vận hành / |cTạ Duy Liêm |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2001 |
|---|
| 300 | |a214 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 653 | |aMáy công cụ |
|---|
| 653 | |aĐiều khiển số |
|---|
| 653 | |aHệ thống điều khiển |
|---|
| 690 | |aCơ khí |
|---|
| 691 | |aCơ khí |
|---|
| 692 | |aCông nghệ gia công trên máy CNC |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bs hưng yên/hethongdieukhiensochomaycongcu_taduyliem_2001_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c1 |
|---|
| |
|
|
|
|
|