| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20306 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | E8C73700-FACB-4ACF-AEBB-D84849B2D3F7 |
|---|
| 005 | 202505141602 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978 - 632 - 609 - 211 - 0|c115.000 |
|---|
| 039 | |a20250916160833|blinhntu|c20250514160206|dlinhntu|y20250415161137|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a332.6|bK312T |
|---|
| 100 | |aNghiêm Xuân Khoát |
|---|
| 110 | |bTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
|---|
| 245 | |aKinh tế đầu tư / |cNghiêm Xuân Khoát, Trần Hoàng Hiệp, Nguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bBách khoa Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a180 tr. ; |ccm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày về quản lý đầu tư: những khái niệm cơ bản về đầu tư: phương pháp phân tích, đánh giá dự án đầu tư, một số kỹ thuật và nghiệp vụ lập dự án đầu tư |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế đầu tư |
|---|
| 653 | |aĐầu tư |
|---|
| 653 | |aKinh tế |
|---|
| 690 | |aKinh tế |
|---|
| 700 | |aNguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 700 | |aTrần Hoàng Hiệp |
|---|
| 700 | |aThS. Nguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 700 | |aThS: Trần, Hoàng Hiệp |
|---|
| 852 | |aThư Viện ĐHCN Việt - Hung|bTVTT_Thư viện số|j(30): 10101972-2001 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bìa sách nội bộ việt - hung/kinh tế đầu tư_2025_trần hoàng hiệp_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10101975
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
4
|
|
|
|
2
|
10101980
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
9
|
|
|
|
3
|
10101976
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
5
|
|
|
|
4
|
10101981
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
10
|
|
|
|
5
|
10101972
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
1
|
|
|
|
6
|
10101973
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
2
|
|
|
|
7
|
10101974
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
3
|
|
|
|
8
|
10101977
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
6
|
|
|
|
9
|
10101978
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
7
|
|
|
|
10
|
10101979
|
TVTT_Thư viện số
|
332.60711 K312T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|