| |
000
| 00000ncm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20525 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | C97CBC55-8BB6-44BF-A5BB-797580C2B4A9 |
|---|
| 005 | 202510291432 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20251029143219|bhuentm|c20251029142510|dhuentm|y20250916143954|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a338.9|bK312T |
|---|
| 100 | |aNghiêm Xuân Khoát |
|---|
| 245 | |aKinh tế phát triển / |cNghiêm Xuân Khoát (chủ biên) và các tác giả |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bBách Khoa Hà Nội |
|---|
| 300 | |a236 tr. ; |c24 cm. |
|---|
| 653 | |aPhát triển kinh tế |
|---|
| 653 | |aTăng trưởng kinh tế |
|---|
| 700 | |aTrần Hoàng Hiệp |
|---|
| 700 | |aĐặng Thị Minh Hiền |
|---|
| 700 | |aLê Vũ Toàn |
|---|
| 710 | |aNguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(30): 10102121-50 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bìa sách nội bộ việt - hung/biakinhtephattrien_nghiemxuankhoat_2025thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |c1|a30 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10102121
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
1
|
|
|
|
2
|
10102122
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
2
|
|
|
|
3
|
10102123
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
3
|
|
|
|
4
|
10102124
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
4
|
|
|
|
5
|
10102125
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
5
|
|
|
|
6
|
10102126
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
6
|
|
|
|
7
|
10102127
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
7
|
|
|
|
8
|
10102128
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
8
|
|
|
|
9
|
10102129
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
9
|
|
|
|
10
|
10102130
|
TVTT_Thư viện số
|
338.9
|
Giáo trình chính
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|