|
DDC
| 337.0711 Gl -108T | |
Tác giả CN
| Nghiêm, Xuân Khoát | |
Tác giả TT
| Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung | |
Nhan đề
| Giáo trình kinh tế quốc tế / TS. Nghiêm Xuân Khoát; TS. Nguyễn Ngọc Thuỷ; ThS. Trần Hoàng Hiệp; Nguyễn Trọng Việt; ThS. Nguyễn Thị Thu Trang | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Trường Đại học Kinh tế quốc dân, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 304tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu kinh tế và tổng quan về nền kinh tế thế giới; lý thuyết thương mại quốc tế; chính sách thương mại quốc tế; di chuyển quốc tế các nguồn lực; cán cân thanh toán quốc tế; thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái; hệ thống tiền quốc tế; hệ thống tiền tệ quốc tế; hội nhập kinh tế quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế quốc tê | |
Tác giả(bs) CN
| ThS.Trần Hoàng Hiệp | |
Tác giả(bs) CN
| TS. Nghiêm Xuân Khoát | |
Tác giả(bs) CN
| TS. Nguyễn Ngọc Thuỷ | |
Tác giả(bs) CN
| ThS. Nguyễn Thị Thu Trang | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Thư viện số(30): 10102233-62 |
| |
000
| 00000nem#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20700 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | 821A818D-5A63-4354-8E5F-000406AB8B21 |
|---|
| 005 | 202511271455 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120.000 |
|---|
| 039 | |a20251127145506|bhuentm|y20251127112202|zhuentm |
|---|
| 082 | |a337.0711|bGl -108T |
|---|
| 100 | |aNghiêm, Xuân Khoát |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kinh tế quốc tế / |cTS. Nghiêm Xuân Khoát; TS. Nguyễn Ngọc Thuỷ; ThS. Trần Hoàng Hiệp; Nguyễn Trọng Việt; ThS. Nguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bTrường Đại học Kinh tế quốc dân, |c2025 |
|---|
| 300 | |a304tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu kinh tế và tổng quan về nền kinh tế thế giới; lý thuyết thương mại quốc tế; chính sách thương mại quốc tế; di chuyển quốc tế các nguồn lực; cán cân thanh toán quốc tế; thị trường ngoại hối và tỷ giá hối đoái; hệ thống tiền quốc tế; hệ thống tiền tệ quốc tế; hội nhập kinh tế quốc tế |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế quốc tê |
|---|
| 700 | |aThS.Trần Hoàng Hiệp |
|---|
| 700 | |aTS. Nghiêm Xuân Khoát |
|---|
| 700 | |aTS. Nguyễn Ngọc Thuỷ |
|---|
| 700 | |aThS. Nguyễn Thị Thu Trang |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(30): 10102233-62 |
|---|
| 890 | |a30|c1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10102245
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
13
|
|
|
|
2
|
10102246
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
14
|
|
|
|
3
|
10102247
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
15
|
|
|
|
4
|
10102233
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
1
|
|
|
|
5
|
10102234
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
2
|
|
|
|
6
|
10102235
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
3
|
|
|
|
7
|
10102236
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
4
|
|
|
|
8
|
10102237
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
5
|
|
|
|
9
|
10102238
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
6
|
|
|
|
10
|
10102239
|
TVTT_Thư viện số
|
337.0711 Gl - 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
7
|
|
|
|
|
|
|
|