|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20765 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | F6429CB2-1D82-4DAB-911B-656244CED76C |
|---|
| 005 | 202601081041 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-632-609-225-7|c130.000 |
|---|
| 039 | |y20260108104122|zhuentm |
|---|
| 082 | |a005.1330711|bGI 108T |
|---|
| 100 | |aThS. Ngô Thị Lan |
|---|
| 110 | |aNgô Thị Lan; Nguyễn Thị Thu Thuỷ; Nguyễn Đình Quyết; An Hồng Sơn; Phan Thị Việt Hà |
|---|
| 245 | |aGiáo trình lập trình Windows / |cTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung; Khoa công nghệ thông tin |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bBách khoa Hà Nội, |c2025 |
|---|
| 300 | |a159tr. ; |c27cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức tổng quan về. NET Framework và môi trường lập trình Visual Studio. Giới thiệu về Windows Form, các điều khiển cơ bản, màng - chuỗi và điều khiển ... |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aLập trình |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ Winform |
|---|
| 690 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 691 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đình Quyết |
|---|
| 700 | |aThS Ngô Thị Lan |
|---|
| 700 | |aThS Nguyễn Thị Thu Thuỷ |
|---|
| 700 | |aAn Hồng Sơn |
|---|
| 700 | |aPhan Thị Việt Hà |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(30): 10102280-309 |
|---|
| 890 | |a30 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10102286
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
7
|
|
|
|
2
|
10102287
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
8
|
|
|
|
3
|
10102288
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
9
|
|
|
|
4
|
10102289
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
10
|
|
|
|
5
|
10102290
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
11
|
|
|
|
6
|
10102291
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
12
|
|
|
|
7
|
10102292
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
13
|
|
|
|
8
|
10102293
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
14
|
|
|
|
9
|
10102294
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
15
|
|
|
|
10
|
10102295
|
TVTT_Thư viện số
|
005.1330711 GI 108T
|
Giáo trình nội bộ Việt - Hung
|
16
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào