|
DDC
| 657 B6621TC |
|
Tác giả TT
| Bộ tài chính |
|
Nhan đề
| Chế độ kế toán áp dụng cho các hoạt động xã hội, từ thiện / Bộ tài chính |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Tài chính, 2023 |
|
Mô tả vật lý
| 400tr. ; 24cm. |
|
Phụ chú
| Sách nhà nước đặt |
|
Từ khóa tự do
| Hoạt động từ thiện |
|
Từ khóa tự do
| Hoạt động xã hội |
|
Từ khóa tự do
| Chế độ kế toán |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Thư viện số(2): 10100801-2 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20047 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | A08310C4-0B3F-4E56-88EE-CBAE3A768530 |
|---|
| 005 | 202401041053 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c0 |
|---|
| 039 | |y20240104105335|zhuentm |
|---|
| 082 | |a657|bB6621TC |
|---|
| 110 | |aBộ tài chính |bBộ tài chính |
|---|
| 245 | |aChế độ kế toán áp dụng cho các hoạt động xã hội, từ thiện / |cBộ tài chính |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bTài chính, |c2023 |
|---|
| 300 | |a400tr. ; |c24cm. |
|---|
| 500 | |aSách nhà nước đặt |
|---|
| 653 | |aHoạt động từ thiện |
|---|
| 653 | |aHoạt động xã hội |
|---|
| 653 | |aChế độ kế toán |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(2): 10100801-2 |
|---|
| 890 | |a2 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10100801
|
TVTT_Thư viện số
|
657 B6621TC
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
10100802
|
TVTT_Thư viện số
|
657 B6621TC
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào