
|
DDC
| 423 T8831Đ |
|
Tác giả CN
| Phan, Văn Đáo |
|
Nhan đề
| Từ điển kỹ thuật cơ khí Anh - Việt / Phan Văn Đáo |
|
Thông tin xuất bản
| Tp. Hồ Chí Minh : Giao thông vận tải, 2003 |
|
Mô tả vật lý
| 397tr. ; 14,5 x 20,5cm. |
|
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật cơ khí |
|
Từ khóa tự do
| Từ điển Anh - Việt |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Thư viện số(1): 10200802 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 18270 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | A0CC1BC7-6601-4EE5-AF38-50A3BFD40DE2 |
|---|
| 005 | 202008311630 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55.000 |
|---|
| 039 | |a20200831163026|blinhntu|c20200827092817|dhuentm|y20200826155713|zhuentm |
|---|
| 082 | |a423|bT8831Đ |
|---|
| 100 | |aPhan, Văn Đáo |
|---|
| 245 | |aTừ điển kỹ thuật cơ khí Anh - Việt / |cPhan Văn Đáo |
|---|
| 260 | |aTp. Hồ Chí Minh : |bGiao thông vận tải, |c2003 |
|---|
| 300 | |a397tr. ; |c14,5 x 20,5cm. |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật cơ khí |
|---|
| 653 | |aTừ điển Anh - Việt |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(1): 10200802 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsngoaingu/tudienkythuatcokhianhvietthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10200802
|
TVTT_Thư viện số
|
423 T8831Đ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào