 |
DDC
| 621.815 N5764L | |
Nhan đề
| Sổ tay công nghệ chế tạo máy. Tập 3 / Nguyễn Đắc Lộc, [ và những người khác] | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 có sửa chữa | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 2005 | |
Mô tả vật lý
| 372tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Chế tạo máy | |
Từ khóa tự do
| Thiết bị cơ khí | |
Từ khóa tự do
| Gia công cơ khí | |
Khoa
| Cơ khí | |
Ngành
| Cơ khí | |
Môn học
| Công nghệ chế tạo máy | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Văn Tiến | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Đắc Lộc | |
Tác giả(bs) CN
| Ninh, Đức Tốn | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Xuân Việt | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(91): 10209520-2, 10209526-43, 10209545, 10209547-8, 10209550-8, 10209562, 10209564, 10209568-73, 10209575, 10209579-90, 10209592-600, 10209603, 10209609-12, 10209614, 10209617-8, 10209622, 10209627-34, 10209638-9, 10209641, 10209647-52, 10209654, 10239256 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(45): 10209523-5, 10209544, 10209546, 10209549, 10209559-61, 10209563, 10209565-7, 10209574, 10209576-8, 10209591, 10209601-2, 10209604-8, 10209613, 10209615-6, 10209619-21, 10209623-6, 10209635-7, 10209640, 10209642-6, 10209653 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1041 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | EFD74D1C-A10E-4EE8-AFFE-B3AA45417F97 |
|---|
| 005 | 202202250902 |
|---|
| 008 | 2005 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c52.000VND |
|---|
| 039 | |a20220225090229|blinhntu|c20180711104717|dhuentm|y20171019214745|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a621.815|bN5764L |
|---|
| 245 | |aSổ tay công nghệ chế tạo máy. |nTập 3 / |cNguyễn Đắc Lộc, [ và những người khác] |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 có sửa chữa |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và Kỹ thuật, |c2005 |
|---|
| 300 | |a372tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aChế tạo máy |
|---|
| 653 | |aThiết bị cơ khí |
|---|
| 653 | |aGia công cơ khí |
|---|
| 690 | |aCơ khí |
|---|
| 691 | |aCơ khí |
|---|
| 692 | |aCông nghệ chế tạo máy |
|---|
| 700 | |aLê, Văn Tiến |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đắc Lộc |
|---|
| 700 | |aNinh, Đức Tốn |
|---|
| 700 | |aTrần, Xuân Việt |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(91): 10209520-2, 10209526-43, 10209545, 10209547-8, 10209550-8, 10209562, 10209564, 10209568-73, 10209575, 10209579-90, 10209592-600, 10209603, 10209609-12, 10209614, 10209617-8, 10209622, 10209627-34, 10209638-9, 10209641, 10209647-52, 10209654, 10239256 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(45): 10209523-5, 10209544, 10209546, 10209549, 10209559-61, 10209563, 10209565-7, 10209574, 10209576-8, 10209591, 10209601-2, 10209604-8, 10209613, 10209615-6, 10209619-21, 10209623-6, 10209635-7, 10209640, 10209642-6, 10209653 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/sotaycongnghechetaomaytap3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a136|b23|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10209520
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10209521
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10209522
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10209523
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10209524
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10209525
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10209526
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10209527
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10209528
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10209529
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 N5764L
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|