- Giáo trình
- 629.8 T7721Đ
Sản xuất linh hoạt FMS và tích hợp CIM /
 |
DDC
| 629.8 T7721Đ | |
Tác giả CN
| Trần, Văn Địch | |
Nhan đề
| Sản xuất linh hoạt FMS và tích hợp CIM / Trần Văn Địch | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học Kỹ thuật, 2007 | |
Mô tả vật lý
| 175tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Máy CNC | |
Từ khóa tự do
| Hệ thống CIM | |
Từ khóa tự do
| Hệ thống FMS | |
Từ khóa tự do
| Tự động hóa sản xuất | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(9): 10211767-74, 10239261 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1047 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AFC945D9-340E-4506-9210-06D9C734961E |
|---|
| 005 | 201807131523 |
|---|
| 008 | 2007 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c30.000VND |
|---|
| 039 | |a20180713152336|bhuentm|c20171215140425|dlinhntu|y20171019222308|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a629.8|bT7721Đ |
|---|
| 100 | |aTrần, Văn Địch |
|---|
| 245 | |aSản xuất linh hoạt FMS và tích hợp CIM / |cTrần Văn Địch |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 2 có sửa chữa và bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học Kỹ thuật, |c2007 |
|---|
| 300 | |a175tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aMáy CNC |
|---|
| 653 | |aHệ thống CIM |
|---|
| 653 | |aHệ thống FMS |
|---|
| 653 | |aTự động hóa sản xuất |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(9): 10211767-74, 10239261 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/sanxuatlinhhoatfmsvatichhopcimthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a9|b3|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10211767
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10211768
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10211769
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:05-07-2019
|
|
|
4
|
10211770
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10211771
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10211772
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10211773
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10211774
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10239261
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.8 T7721Đ
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
|
|
|