 |
DDC
| 515.076 N5764T | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Đình Trí | |
Nhan đề
| Toán học cao cấp. Tập 2, Phép tính giải tích một biến số / Nguyễn Đình Trí (Chủ biên); Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 13 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 415tr. ; 21cm. | |
Từ khóa tự do
| Đại số | |
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp | |
Từ khóa tự do
| Giải tích | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hồ Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ, Văn Đĩnh | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(47): 10205184-230 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1102 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 32718212-4C71-4DE1-A5C5-3D8B440D5C3B |
|---|
| 005 | 201806071447 |
|---|
| 008 | 2009 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c27.000VND |
|---|
| 039 | |a20180607144750|bhuentm|c20171228110128|dhuentm|y20171027100125|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a515.076|bN5764T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đình Trí |
|---|
| 245 | |aToán học cao cấp. |nTập 2, |pPhép tính giải tích một biến số / |cNguyễn Đình Trí (Chủ biên); Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 13 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2009 |
|---|
| 300 | |a415tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 653 | |aGiải tích |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hồ Quỳnh |
|---|
| 700 | |aTạ, Văn Đĩnh |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(47): 10205184-230 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdaicuong/toanhoccaocaptap2thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a47|b10|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10205184
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10205185
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10205186
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10205187
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:17-06-2021
|
|
|
5
|
10205188
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:23-10-2019
|
|
|
6
|
10205189
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10205190
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10205191
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10205192
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10205193
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|