|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 13706 |
---|
002 | 14 |
---|
004 | B5BABA9B-01C7-4AAC-B172-7B9C0698D934 |
---|
005 | 202304110958 |
---|
008 | 081223s2010 vm| vie |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c52.000VND |
---|
039 | |a20230411095807|blinhntu|c20190808111132|dvandtq|y20190808111122|zvandtq |
---|
082 | |a343.078|bB8681H |
---|
100 | |aBùi, Mạnh Hùng |
---|
245 | |aGiáo trình pháp luật về xây dựng / |cBùi Mạnh Hùng |
---|
250 | |aTái bản |
---|
260 | |aHà Nội : |bXây dựng, |c2010 |
---|
300 | |a178tr. ; |c27cm. |
---|
653 | |aLuật xây dựng |
---|
653 | |aVăn bản pháp luật về xây dựng |
---|
691 | |aXây dựng |
---|
692 | |aPháp luật xây dựng |
---|
700 | |aLê, Kiều |
---|
852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(39): 20206181-219 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsxaydung/giaotrinhphapluatvexaydungthumbimage.jpg |
---|
890 | |a39|b1|c1|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
20206210
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
2
|
20206211
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
31
|
|
|
3
|
20206181
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
4
|
20206182
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
5
|
20206183
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
6
|
20206184
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
7
|
20206185
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
8
|
20206186
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
9
|
20206187
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
10
|
20206188
|
CSTT_Phòng mượn
|
343.078 B8681H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|