|
|
000
| 00000nem#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13743 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | AF36F7BC-EEAF-4143-B2DC-47C6DD559464 |
|---|
| 005 | 201908141513 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45.000 |
|---|
| 039 | |y20190814151312|zvandtq |
|---|
| 082 | |a428|bL9794N |
|---|
| 100 | |aXuân Bá |
|---|
| 245 | |aLuyện nghe từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm. |nTập 1 / |cXuân Bá,...[ et. al.] |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bNxb. Hà Nội, |c2007 |
|---|
| 300 | |a186tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aTừ vựng tiếng anh |
|---|
| 653 | |aChủ điểm tiếng Anh |
|---|
| 653 | |aKỹ năng nghe |
|---|
| 700 | |aAnderson, Joanna |
|---|
| 700 | |aQuang Minh |
|---|
| 710 | |aGregg, Magie |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(7): 20206377-83 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsngoaingu/luyennghetuvungtienganhtheochudiemtap1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a7|b3|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20206377
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
20206378
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
20206379
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
20206380
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
20206381
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
20206382
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
20206383
|
CSTT_Phòng mượn
|
428 L9794N
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào