| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15042 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | DB759E69-1A89-4187-BFD3-628DC0FB5E94 |
|---|
| 005 | 201910080953 |
|---|
| 008 | 081223s2007 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c12.300VND |
|---|
| 039 | |a20191008095334|bvandtq|y20191007094916|zvandtq |
|---|
| 082 | |a540.7|bL46T |
|---|
| 100 | |aLê, Xuân Trọng |
|---|
| 245 | |aHóa học 11 nâng cao : |bSách giáo viên / |cLê Xuân Trọng, [và những người khác] |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2007 |
|---|
| 300 | |a328tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aHóa học sách giáo viên |
|---|
| 653 | |aHóa học |
|---|
| 700 | |aĐoàn, Việt Nga |
|---|
| 700 | |aPhạm, Tuấn Hùng |
|---|
| 700 | |aTrần, Quốc Đắc |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(4): 20215557-60 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdaicuong/hoahoc11nangcaosachgiaovienthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20215557
|
CSTT_Phòng mượn
|
540.7 L46T
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
20215558
|
CSTT_Phòng mượn
|
540.7 L46T
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
20215559
|
CSTT_Phòng mượn
|
540.7 L46T
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
20215560
|
CSTT_Phòng mượn
|
540.7 L46T
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|