- Giáo trình
- 671.53 N4994Đ
Chế độ cắt gia công cơ khí /
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1749 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AE7D0AF4-9939-4FF7-863B-4F073E4E9E26 |
|---|
| 005 | 201807200957 |
|---|
| 008 | 2002 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32.000VND |
|---|
| 039 | |a20180720095721|bhuentm|c20171229152527|dhuentm|y20171229104412|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a671.53|bN4994Đ |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ngọc Đào |
|---|
| 110 | |aKhoa cơ khí chế tạo máy , Đại học Sư phạm Thành phố Hồ Chí Minh |
|---|
| 245 | |aChế độ cắt gia công cơ khí / |cNguyễn Ngọc Đào, Hồ Viết Bình, Trần Thế San |
|---|
| 260 | |aĐà Nắng : |bNxb Đà Nắng, |c2002 |
|---|
| 300 | |a256tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aChế độ cắt |
|---|
| 653 | |aGia công cắt gọt |
|---|
| 653 | |aGia công cơ khí |
|---|
| 700 | |aTrần, Thế San |
|---|
| 700 | |aHồ, Viết Bình |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(99): 10214570-668 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/chedocatgiacongcokhithumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a99|b9|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10214570
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10214571
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10214572
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10214573
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10214574
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10214575
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10214576
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10214577
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10214578
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10214579
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.53 N4994Đ
|
Giáo trình
|
10
|
Hạn trả:30-07-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|