| |
000
| 00000nim#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19980 |
|---|
| 002 | 18 |
|---|
| 004 | DB5FD55A-18F3-4971-9920-414592F13876 |
|---|
| 005 | 202512221433 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c92.000 |
|---|
| 039 | |a20251222143316|blinhntu|c20251222143045|dlinhntu|y20231128142925|zhuentm |
|---|
| 082 | |a005.133|bG434Tr |
|---|
| 100 | |aNguyễn Thị Thu Thủy |
|---|
| 110 | |aKhoa công nghệ thông tin |bTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
|---|
| 245 | |aGiáo trình phương pháp lập trình C++ / |cNguyễn Thị Thu Thủy...{ và các tác giả} |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bBách khoa Hà Nội, |c2023 |
|---|
| 300 | |a130tr. ; |c27cm. |
|---|
| 653 | |aPhương pháp lập trình |
|---|
| 653 | |aLập trình C++ |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Thu Thủy |
|---|
| 700 | |aAn, Hồng Sơn |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đình Quyết |
|---|
| 700 | |aNgô, Thị Lan |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Quang Vinh |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(11): 10100788, 10239122-31 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscntt/giaotrinhphuongphaplaptrinhcthuthuyvh2023thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a11|b1|c1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10100788
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
10239122
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
10239123
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
10239124
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
10239125
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
10239126
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
10239127
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
10239128
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
10239129
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
10239130
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.133 G434Tr
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|