|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 3096 |
---|
002 | 14 |
---|
004 | 080ED09C-5985-4875-9677-720B5763C12C |
---|
005 | 202306291042 |
---|
008 | 2007 |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c36.000VND |
---|
039 | |a20230629104244|blinhntu|c20180601155304|dhuentm|y20180306153303|zhuentm |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a332.407|bG3489T |
---|
100 | |aTrường Đại học Kinh tế Quốc dân |
---|
245 | |aGiáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ / |cTrường Đại học Kinh tế Quốc dân, Khoa ngân hàng - Tài chính; Nguyễn Hữu Tài |
---|
260 | |aHà Nội : |bĐại học kinh tế quốc dân, |c2007 |
---|
300 | |a295tr. ; |c21cm. |
---|
653 | |aLý thuyết tài chính |
---|
653 | |aLý thuyết tiền tệ |
---|
653 | |aTài chính tiền tệ |
---|
691 | |aTài chính ngân hàng |
---|
692 | |aTài chính tiền tệ |
---|
852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(18): 10221091-105, 10233548-50 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bstaichinhnganhang/giaotrinhlythuyettaichinhtiente2009huutaithumbimage.jpg |
---|
890 | |a18|b0|c1|d0 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
10221091
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
2
|
10221092
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
3
|
10221093
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
4
|
10221094
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
5
|
10221095
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
6
|
10221096
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
7
|
10221097
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
8
|
10221098
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
9
|
10221099
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
10
|
10221100
|
TVTT_Kho sách T9
|
332.407 G3489T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|