 |
DDC
| 620.11 H9361 | |
Tác giả CN
| Nghiêm Hùng | |
Nhan đề
| Vật liệu học cơ sở : Giáo trình cho các ngành cơ khí của các trường Đại học / Nghiêm Hùng | |
Lần xuất bản
| In lần thứ 4 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học va kỹ thuật, 2010 | |
Mô tả vật lý
| 483tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| 0 | |
Từ khóa tự do
| Biến dạng dẻo | |
Từ khóa tự do
| Cơ tính | |
Từ khóa tự do
| Nhiệt luyện thép | |
Từ khóa tự do
| Polyme | |
Từ khóa tự do
| Vật liệu học | |
Từ khóa tự do
| Gang | |
Từ khóa tự do
| Vật liệu kim loại | |
Ngành
| Ô tô | |
Ngành
| Cơ khí | |
Môn học
| Vật liệu cơ khí | |
Môn học
| Vật liệu cơ khí - Động lực | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(75): 10200438, 10201595-606, 10201608, 10201610, 10201612-20, 10201623-4, 10201627-36, 10201643-51, 10201653-4, 10201656, 10201658-68, 10201670, 10201672-4, 10201676-8, 10201680-1, 10201683-5, 10201692, 10203586, 10205863, 10239259 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(23): 10201593-4, 10201607, 10201609, 10201611, 10201621-2, 10201625-6, 10201637-42, 10201652, 10201655, 10201657, 10201669, 10201671, 10201675, 10201679, 10201682 |
| |
000
| 00000ncm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 36 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 6F50C0DC-DBE2-413E-B6FC-8C7FD20E968D |
|---|
| 005 | 202304281410 |
|---|
| 008 | 2010 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c79000VND |
|---|
| 039 | |a20230428141109|blinhntu|c20230428141026|dlinhntu|y20171018122215|znganpt |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a620.11|bH9361 |
|---|
| 100 | |aNghiêm Hùng |
|---|
| 245 | |aVật liệu học cơ sở : |bGiáo trình cho các ngành cơ khí của các trường Đại học / |cNghiêm Hùng |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 4 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học va kỹ thuật, |c2010 |
|---|
| 300 | |a483tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |a0 |
|---|
| 653 | |aBiến dạng dẻo |
|---|
| 653 | |aCơ tính |
|---|
| 653 | |aNhiệt luyện thép |
|---|
| 653 | |aPolyme |
|---|
| 653 | |aVật liệu học |
|---|
| 653 | |aGang |
|---|
| 653 | |aVật liệu kim loại |
|---|
| 691 | |aÔ tô |
|---|
| 691 | |aCơ khí |
|---|
| 692 | |aVật liệu cơ khí |
|---|
| 692 | |aVật liệu cơ khí - Động lực |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(75): 10200438, 10201595-606, 10201608, 10201610, 10201612-20, 10201623-4, 10201627-36, 10201643-51, 10201653-4, 10201656, 10201658-68, 10201670, 10201672-4, 10201676-8, 10201680-1, 10201683-5, 10201692, 10203586, 10205863, 10239259 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(23): 10201593-4, 10201607, 10201609, 10201611, 10201621-2, 10201625-6, 10201637-42, 10201652, 10201655, 10201657, 10201669, 10201671, 10201675, 10201679, 10201682 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/vatlieuhoccosothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a98|b80|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10201593
|
CSTT_Phòng mượn
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10201594
|
CSTT_Phòng mượn
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10201595
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10201596
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10201597
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10201598
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10201599
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10201600
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10201601
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10201602
|
TVTT_Kho sách T9
|
620.11 H9361
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|