| |
000
| 00000nam a2200000 4500 |
|---|
| 001 | 8024 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | F7BC5074-4744-4191-BD70-6C6A910AB959 |
|---|
| 005 | 202206141459 |
|---|
| 008 | 130110s20052005vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20220614145953|blinhntu|c20220225090535|dlinhntu|y20071004|zoanhntk |
|---|
| 082 | |a670|bS 450 |
|---|
| 245 | |aSổ tay công nghệ chế tạo máy. Tập 1 / |cNguyễn Đắc Lộc và các tác giả khác |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ 5, 6 có bổ sung và sửa chữa |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2005, 2006 |
|---|
| 300 | |a471 tr. ; |c24 cm |
|---|
| 650 | |aChế tạo máy - Công nghệ |
|---|
| 690 | |aCông nghệ chế tạo máy |
|---|
| 690 | |aThực tập tổng hợp chế tạo máy |
|---|
| 690 | |aCơ sở kỹ thuật chế tạo và đồ án |
|---|
| 690 | |aThực tập chuyên ngành Chế tạo máy |
|---|
| 690 | |aCơ khí |
|---|
| 691 | |aCơ khí |
|---|
| 692 | |aCông nghệ chế tạo máy |
|---|
| 700 | |aNguyễn Đắc Lộc |
|---|
| 700 | |aLê Văn Tiến |
|---|
| 700 | |aNinh Đức Tốn |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/KIPOSDATA1/TaiLieuSo/600_khoahocungdung_congnghe/670_congnghiepchetao/sotaycongnghechetaomaytap1_nguyendacloc/0page0001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
| |
|
|
|
|
|