- Giáo trình
- 621.381 L46D
Điện tử công suất Lý thuyết - Thiết kế - Ứng dụng /
 |
DDC
| 621.381 L46D | |
Tác giả CN
| Lê, Văn Doanh | |
Nhan đề
| Điện tử công suất Lý thuyết - Thiết kế - Ứng dụng / Lê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 701tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Điện tử công suất | |
Từ khóa tự do
| Mạch điện tử | |
Ngành
| Điện tử | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(8): 10234320-5, 10237952, 10239135 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3368 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 0089EC00-EFA7-4A0D-85A5-F14717190FC7 |
|---|
| 005 | 201805161049 |
|---|
| 008 | 081223s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c92.500 |
|---|
| 039 | |a20180516104938|bhuentm|y20180516104641|zhuentm |
|---|
| 082 | |a621.381|bL46D |
|---|
| 100 | |aLê, Văn Doanh |
|---|
| 245 | |aĐiện tử công suất Lý thuyết - Thiết kế - Ứng dụng / |cLê Văn Doanh, Nguyễn Thế Công, Trần Văn Thịnh |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2004 |
|---|
| 300 | |a701tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aĐiện tử công suất |
|---|
| 653 | |aMạch điện tử |
|---|
| 691 | |aĐiện tử |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(8): 10234320-5, 10237952, 10239135 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdien_dientu/dientucongsuatlythuyetthietkeungdungthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a8|b11|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10234320
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
10234321
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
10234322
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
10234323
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
10234324
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo chính
|
5
|
|
|
|
6
|
10234325
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
10237952
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo chính
|
7
|
|
|
|
8
|
10239135
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 L46D
|
Sách tham khảo chính
|
8
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|