|
DDC
| 005.2 K600T | |
Tác giả CN
| Phạm, Tuấn Giáo | |
Nhan đề
| Kỹ thuật vi xử lý và lập trình hệ thống / Phạm Tuấn Giáo: GS.TS. Nguyễn Bình | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 512tr. ; 27cm. | |
Tóm tắt
| Một số kiến thức về hệ vi xử lí và lập trình hệ thống, chế độ ngắt của bộ vi xử lí, chíp .. | |
Từ khóa tự do
| Kỹ thuật vi xử lí | |
Từ khóa tự do
| Lập trình | |
Từ khóa tự do
| Hệ thống | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn Bình | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Thư viện số(30): 10101655, 10101659-60, 10101665-8, 10101670-92 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(15): 10101648-54, 10101656-8, 10101661-4, 10101669 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20222 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | C8420E4B-8EE8-4A55-BBD3-693DCB366D25 |
|---|
| 005 | 202410240944 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c155.000 |
|---|
| 039 | |y20241024094433|zhuentm |
|---|
| 082 | |a005.2|bK600T |
|---|
| 100 | |aPhạm, Tuấn Giáo |
|---|
| 245 | |aKỹ thuật vi xử lý và lập trình hệ thống / |cPhạm Tuấn Giáo: GS.TS. Nguyễn Bình |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn hóa thông tin, |c2012 |
|---|
| 300 | |a512tr. ; |c27cm. |
|---|
| 520 | |aMột số kiến thức về hệ vi xử lí và lập trình hệ thống, chế độ ngắt của bộ vi xử lí, chíp .. |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật vi xử lí |
|---|
| 653 | |aLập trình |
|---|
| 653 | |aHệ thống |
|---|
| 700 | |aNguyễn Bình |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(30): 10101655, 10101659-60, 10101665-8, 10101670-92 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(15): 10101648-54, 10101656-8, 10101661-4, 10101669 |
|---|
| 890 | |a45 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10101684
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
37
|
|
|
|
2
|
10101661
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
14
|
|
|
|
3
|
10101690
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
43
|
|
|
|
4
|
10101667
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
20
|
|
|
|
5
|
10101653
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
6
|
|
|
|
6
|
10101650
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
3
|
|
|
|
7
|
10101673
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
26
|
|
|
|
8
|
10101687
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
40
|
|
|
|
9
|
10101664
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
17
|
|
|
|
10
|
10101670
|
TVTT_Thư viện số
|
005.2 K600T
|
Sách tham khảo chính
|
23
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|