|
DDC
| 621.38 B103T | |
Tác giả CN
| Phạm, Tuấn Giáo | |
Nhan đề
| Bài tập điện tử số / Phạm Tuấn Giáo: Hiệu đính: GS.TS. Nguyễn Bình | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hóa thông tin, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 240tr. ; 27cm. | |
Tóm tắt
| Tóm tắt về lý thuyết cùng các bài tập về điện tử số | |
Từ khóa tự do
| Bài tập | |
Từ khóa tự do
| Điện tử số | |
Tác giả(bs) CN
| GS.TS. Nguyễn Bình | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Thư viện số(38): 10101576-82, 10101585-6, 10101588-9, 10101591-3, 10101606-15, 10101630-3, 10101638-47 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(37): 10101573-5, 10101583-4, 10101587, 10101590, 10101594-605, 10101616-29, 10101634-7 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 20221 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 02BBA0FB-5085-48C2-BFCD-78BE1DDBA056 |
|---|
| 005 | 202410231606 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c85.000 |
|---|
| 039 | |y20241023160624|zhuentm |
|---|
| 082 | |a621.38|bB103T |
|---|
| 100 | |aPhạm, Tuấn Giáo |
|---|
| 245 | |aBài tập điện tử số / |cPhạm Tuấn Giáo: Hiệu đính: GS.TS. Nguyễn Bình |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn hóa thông tin, |c2012 |
|---|
| 300 | |a240tr. ; |c27cm. |
|---|
| 520 | |aTóm tắt về lý thuyết cùng các bài tập về điện tử số |
|---|
| 653 | |aBài tập |
|---|
| 653 | |aĐiện tử số |
|---|
| 700 | |aGS.TS. Nguyễn Bình |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Thư viện số|j(38): 10101576-82, 10101585-6, 10101588-9, 10101591-3, 10101606-15, 10101630-3, 10101638-47 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(37): 10101573-5, 10101583-4, 10101587, 10101590, 10101594-605, 10101616-29, 10101634-7 |
|---|
| 890 | |a75 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10101590
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
18
|
|
|
|
2
|
10101613
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
41
|
|
|
|
3
|
10101644
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
72
|
|
|
|
4
|
10101607
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
35
|
|
|
|
5
|
10101601
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
29
|
|
|
|
6
|
10101624
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
52
|
|
|
|
7
|
10101587
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
15
|
|
|
|
8
|
10101581
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
9
|
|
|
|
9
|
10101630
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
58
|
|
|
|
10
|
10101641
|
TVTT_Thư viện số
|
621.38 B103T
|
Sách tham khảo chính
|
69
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|