|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 11150 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 0D7EA39A-5FC7-4601-8DD8-4085F18BBA5F |
|---|
| 005 | 201812100936 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c0 |
|---|
| 039 | |a20181210093652|bhuentm|y20181206091604|zhuentm |
|---|
| 082 | |a624|bN4994L |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đức Lượng |
|---|
| 245 | |aKiểm soát chất lượng không khí bên trong công trình / |cNguyễn Đức Lượng |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bXây dựng, |c2018 |
|---|
| 300 | |a378tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aCông trình xây dựng |
|---|
| 653 | |aChất lượng không khí |
|---|
| 653 | |aKỹ năng xây dựng |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(4): 10211688-91 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsxaydung/kiemsoatchatluongkhongkhibentrongcongtrinhthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10211691
|
TVTT_Kho sách T9
|
624 N4994L
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
2
|
10211688
|
TVTT_Kho sách T9
|
624 N4994L
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
3
|
10211689
|
TVTT_Kho sách T9
|
624 N4994L
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
4
|
10211690
|
TVTT_Kho sách T9
|
624 N4994L
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào