- Giáo trình
- 629.89 D567K
Điều khiển logic lập trình PLC / :.
 |
DDC
| 629.89 D567K | |
Tác giả CN
| Tăng, Văn Mùi | |
Nhan đề
| Điều khiển logic lập trình PLC / :. , / Tăng Văn Mùi biên dịch; Nguyễn Tiến Dũng hiệu đính | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thống kê, 2006 | |
Mô tả vật lý
| 247tr. ; 21cm. | |
Từ khóa tự do
| Điều khiển PLC | |
Từ khóa tự do
| Lập trình PLC | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(37): 10211786-817, 10214562, 10236360, 10239288-9, 10239314 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1406 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | AFFA1664-1C91-428A-ACF5-94816EE43421 |
|---|
| 005 | 201807121501 |
|---|
| 008 | 2006 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c25.000VND |
|---|
| 039 | |a20180712150121|bhuentm|c20171228102342|dlinhntu|y20171208110635|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a629.89|bD567K |
|---|
| 100 | |aTăng, Văn Mùi |
|---|
| 245 | |aĐiều khiển logic lập trình PLC / :. |n, |p/ |cTăng Văn Mùi biên dịch; Nguyễn Tiến Dũng hiệu đính |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bThống kê, |c2006 |
|---|
| 300 | |a247tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aĐiều khiển PLC |
|---|
| 653 | |aLập trình PLC |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(37): 10211786-817, 10214562, 10236360, 10239288-9, 10239314 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdien_dientu/dieukhienlogiclaptrinhplcthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a37|b33|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10236360
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
49
|
|
|
|
2
|
10211786
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
3
|
10211787
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
4
|
10211788
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
5
|
10211789
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
6
|
10211790
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
7
|
10211791
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
8
|
10211792
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
9
|
10211793
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
10
|
10211794
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.89 D567K
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|