| |
000
| 00000ngm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 13530 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 60ED36D7-8FC3-4E2B-8893-F6A6952D429B |
|---|
| 005 | 201904171538 |
|---|
| 008 | 081223s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVND |
|---|
| 039 | |a20190417153739|bvandtq|y20190417153156|zvandtq |
|---|
| 082 | |a005.133|bN4994N |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đức Nghĩa |
|---|
| 245 | |aBài tập pascal / |cNguyễn Đức Nghĩa, ... {và những người khác} |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐH Bách Khoa, |c1996 |
|---|
| 300 | |a244tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aNgôn ngữ lập trình |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 653 | |aPascal |
|---|
| 700 | |aDương, Viết Thắng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thanh Tùng |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Tô Thành |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(2): 20202848-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscntt/baitappascal1996thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20202848
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.133 N4994N
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
20202849
|
CSTT_Phòng mượn
|
005.133 N4994N
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|