|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
---|
001 | 28 |
---|
002 | 1 |
---|
004 | 566B29A2-55F1-4D6E-BC4D-F704F03EEDF3 |
---|
005 | 202202251021 |
---|
008 | 2009 |
---|
009 | 1 0 |
---|
020 | |c21.000VND |
---|
039 | |a20220225102128|blinhntu|c20191001082559|dvandtq|y20171017205249|zvandtq |
---|
041 | |avie |
---|
044 | |avm |
---|
082 | |a604.24|bT685Q |
---|
100 | |aTrần,Hữu Quế |
---|
245 | |aBài tập vẽ kỹ thuật cơ khí. |nTập 2 / |cTrần Hữu Quế |
---|
250 | |aIn lần thứ 3 |
---|
260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2009 |
---|
300 | |a115tr. ; |c19cm. |
---|
650 | |aCơ khí |
---|
653 | |aVẽ kỹ thuật |
---|
690 | |aCơ khí |
---|
690 | |aĐiện - Điện tử |
---|
691 | |aCơ khí |
---|
691 | |aĐiện - Điện tử |
---|
692 | |aVẽ kỹ thuật |
---|
700 | |aNguyễn, Văn Tuấn |
---|
852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(37): 10100038-72, 10205859-60 |
---|
856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/baitapvekythuatcokhitap2thumbimage.jpg |
---|
890 | |a37|b72|c1|d2 |
---|
| |
Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
1
|
10100038
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
2
|
10100039
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
3
|
10100040
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
4
|
10100041
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:03-04-2024
|
|
5
|
10100042
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
6
|
10100043
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
7
|
10100044
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:15-04-2022
|
|
8
|
10100045
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
9
|
10100046
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
10
|
10100047
|
TVTT_Kho sách T9
|
604.24 Q311
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|