
|
DDC
| 158 G3489T |
|
Tác giả TT
| Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội |
|
Nhan đề
| Giáo trình giao tiếp trong kinh doanh du lịch / Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội; Trần Thị Thu Hà |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Hà Nội, 2008 |
|
Mô tả vật lý
| 117tr. ; 24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Giao tiếp kinh doanh |
|
Từ khóa tự do
| Kinh doanh du lịch |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(21): 10234479-98, 10234724 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3399 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | F7B5C743-C487-4AD3-A5F9-2DAA0E531E40 |
|---|
| 005 | 201805211017 |
|---|
| 008 | 081223s2008 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c16.000 |
|---|
| 039 | |a20180521101746|blinhntu|c20180517164908|dhuentm|y20180517164823|zhuentm |
|---|
| 082 | |a158|bG3489T |
|---|
| 110 | |aSở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội |
|---|
| 245 | |aGiáo trình giao tiếp trong kinh doanh du lịch / |cSở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội; Trần Thị Thu Hà |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bHà Nội, |c2008 |
|---|
| 300 | |a117tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aGiao tiếp kinh doanh |
|---|
| 653 | |aKinh doanh du lịch |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(21): 10234479-98, 10234724 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsquantrikinhdoanh/giaotrinhgiaotieptrongkinhdoanhdulichtcapthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a21|b3|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10234484
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
2
|
10234485
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
3
|
10234486
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
4
|
10234487
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
5
|
10234488
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
6
|
10234489
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
11
|
|
|
|
7
|
10234490
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
12
|
|
|
|
8
|
10234491
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
13
|
|
|
|
9
|
10234492
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
14
|
|
|
|
10
|
10234493
|
TVTT_Kho sách T9
|
158 G3489T
|
Giáo trình
|
15
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào