
|
DDC
| 621.815 C6521S |
|
Tác giả TT
| Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|
Nhan đề
| Cơ sở công nghệ chế tạo máy / Trường Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa Cơ khí, Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy |
|
Lần xuất bản
| In lần thứ tư có sửa chữa bổ sung |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 2008 |
|
Mô tả vật lý
| 493tr. ; 24cm. |
|
Từ khóa tự do
| Chi tiết máy |
|
Từ khóa tự do
| Gia công cơ khí |
|
Từ khóa tự do
| Công nghệ chế tạo máy |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(43): 10209089-129, 10209131, 10234732 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1180 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 75F99C56-D371-431C-9A47-D9663E6F20AE |
|---|
| 005 | 201807031631 |
|---|
| 008 | 2008 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c120.000VND |
|---|
| 039 | |a20180703163159|bhuentm|c20171227101737|dhuentm|y20171108084125|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a621.815|bC6521S |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Bách Khoa Hà Nội |
|---|
| 245 | |aCơ sở công nghệ chế tạo máy / |cTrường Đại học Bách khoa Hà Nội, Khoa Cơ khí, Bộ môn Công nghệ Chế tạo máy |
|---|
| 250 | |aIn lần thứ tư có sửa chữa bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và Kỹ thuật, |c2008 |
|---|
| 300 | |a493tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aChi tiết máy |
|---|
| 653 | |aGia công cơ khí |
|---|
| 653 | |aCông nghệ chế tạo máy |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(43): 10209089-129, 10209131, 10234732 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/cosocongnghechetaomaythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a43|b8|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10209089
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10209090
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10209091
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10209092
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10209093
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:01-10-2026
|
|
|
6
|
10209094
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10209095
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10209096
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10209097
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10209098
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.815 C6521S
|
Giáo trình
|
10
|
Hạn trả:01-10-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào