 |
DDC
| 629.2 N5763H | |
Tác giả CN
| Ngô, Hắc Hùng | |
Nhan đề
| Kết cấu và tính toán ô tô / Ngô Hắc Hùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giao thông vận tải, 2008 | |
Mô tả vật lý
| 234tr. ; 27cm. | |
Từ khóa tự do
| Phụ tùng ô tô | |
Từ khóa tự do
| Cấu tạo ô tô | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(7): 10207103, 10211052-3, 10211057, 10211059-60, 10239267 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(20): 10211044-51, 10211054-6, 10211058, 10211061-8 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1215 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | BE8CBF3D-28F6-487E-A724-465AB5AC3FE4 |
|---|
| 005 | 201807101443 |
|---|
| 008 | 2008 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50.000VND |
|---|
| 039 | |a20180710144356|bhuentm|c20171215151513|dlinhntu|y20171201103259|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a629.2|bN5763H |
|---|
| 100 | |aNgô, Hắc Hùng |
|---|
| 245 | |aKết cấu và tính toán ô tô / |cNgô Hắc Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiao thông vận tải, |c2008 |
|---|
| 300 | |a234tr. ; |c27cm. |
|---|
| 653 | |aPhụ tùng ô tô |
|---|
| 653 | |aCấu tạo ô tô |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(7): 10207103, 10211052-3, 10211057, 10211059-60, 10239267 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(20): 10211044-51, 10211054-6, 10211058, 10211061-8 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsoto/ketcauvatinhtoanotothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a27|b3|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10211044
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10211045
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10211046
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10211047
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10211048
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10211049
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10211050
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10211051
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10211052
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10211053
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.2 N5763H
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|