- Giáo trình
- 005.43 H11T
Giáo trình nguyên lý các hệ điều hành
 |
DDC
| 005.43 H11T | |
Tác giả CN
| Hà, Quang Huy | |
Nhan đề
| Giáo trình nguyên lý các hệ điều hành | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2005 | |
Mô tả vật lý
| 155tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Tin học | |
Từ khóa tự do
| Hệ thống máy tính | |
Từ khóa tự do
| Nguyên lý các hệ điều hành | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(35): 10215497-526, 10233098-9, 10236193, 10236525, 10237844 |
| |
000
| 00000nfm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1813 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8171E059-EA50-4DC7-819B-E9B514C1EA51 |
|---|
| 005 | 201805251451 |
|---|
| 008 | 2005 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20.000VND |
|---|
| 039 | |a20180525145129|bhuentm|c20180108103448|dhuentm|y20180103104617|zhuentm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a005.43|bH11T |
|---|
| 100 | |aHà, Quang Huy |
|---|
| 245 | |aGiáo trình nguyên lý các hệ điều hành |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2005 |
|---|
| 300 | |a155tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aTin học |
|---|
| 653 | |aHệ thống máy tính |
|---|
| 653 | |aNguyên lý các hệ điều hành |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(35): 10215497-526, 10233098-9, 10236193, 10236525, 10237844 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscntt/nguyenlycachedieuhanhquangthuythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a35|b1|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10236525
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
2
|
10215497
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
3
|
10215498
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
4
|
10215499
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
5
|
10215500
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
6
|
10215501
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
7
|
10215502
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
8
|
10215503
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
9
|
10215504
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
10
|
10215505
|
TVTT_Kho sách T9
|
005.43 H11T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|