|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 19657 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 6BA9B06B-ADA0-4562-9E05-E7A03823782C |
|---|
| 005 | 202208011018 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c66.000 |
|---|
| 039 | |y20220801101826|zhuentm |
|---|
| 082 | |a006.68|bL4331Ng |
|---|
| 100 | |aLê, Thị Kim Nga |
|---|
| 245 | |aXử lý ảnh số và ứng dụng / |cLê Thị Kim Nga....{ và các tác giả} |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học kỹ thuật, |c2018 |
|---|
| 300 | |a130tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aNhận dạng khuân mặt |
|---|
| 653 | |aỨng dụng |
|---|
| 653 | |aXử lý ảnh |
|---|
| 700 | |aĐỗ, Năng Toàn |
|---|
| 700 | |aPhạm, Trần Thiện |
|---|
| 700 | |aPhùng, Văn Minh |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(4): 10238438-41 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscntt/xulyanhsovaungdunglethikimnga2017thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a4|b1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10238438
|
TVTT_Kho sách T9
|
006.68 L4331Ng
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:15-06-2026
|
|
|
2
|
10238439
|
TVTT_Kho sách T9
|
006.68 L4331Ng
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
10238440
|
TVTT_Kho sách T9
|
006.68 L4331Ng
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
10238441
|
TVTT_Kho sách T9
|
006.68 L4331Ng
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào