- Giáo trình chính
- 335.4 G434T
Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - LêNin /
 |
DDC
| 335.4 G434T | |
Tác giả TT
| Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Nhan đề
| Giáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - LêNin / Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Lần xuất bản
| Tái bản có sửa chữa, bổ sung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao Động, 2011 | |
Mô tả vật lý
| 491tr. ; 21cm. | |
Phụ chú
| Dành cho sinh viên Đại học, Cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa Mác - LêNin | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội | |
Từ khóa tự do
| Triết học | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(58): 10208269-74, 10211832, 10222211-34, 10236227-33, 10236662-4, 10236800-7, 10237614-21, 10237716 |
| |
000
| 00000ncm#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3114 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 18B57F33-A33C-4FE5-9A56-C618B817A421 |
|---|
| 005 | 202206131436 |
|---|
| 008 | 2011 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c36.000VND |
|---|
| 039 | |a20220613143637|blinhntu|c20180601092513|dhuentm|y20180312152944|zhuentm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4|bG434T |
|---|
| 110 | |aBộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 245 | |aGiáo trình những nguyên lý cơ bản của chủ nghĩa Mác - LêNin / |cBộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 250 | |aTái bản có sửa chữa, bổ sung |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao Động, |c2011 |
|---|
| 300 | |a491tr. ; |c21cm. |
|---|
| 500 | |aDành cho sinh viên Đại học, Cao đẳng khối không chuyên ngành Mác - LêNin, tư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa Mác - LêNin |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aTriết học |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(58): 10208269-74, 10211832, 10222211-34, 10236227-33, 10236662-4, 10236800-7, 10237614-21, 10237716 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdaicuong/giaotrinhnguyenlycobanmaclenin2010thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a58|b68|c1|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10236662
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
32
|
|
|
|
2
|
10236663
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
3
|
10236664
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
4
|
10222211
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
5
|
10222212
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
6
|
10222213
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:19-11-2018
|
|
|
7
|
10222214
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
8
|
10222215
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
9
|
10222216
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
10
|
10222217
|
TVTT_Kho sách T9
|
335.4 G434T
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:06-08-2026
|
|
|
|
|
|
|