
|
DDC
| 510 T5509C |
|
Tác giả TT
| Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
|
Nhan đề
| Toán cao cấp A1 - C1 / Trường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, Bộ môn Toán |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2012 |
|
Mô tả vật lý
| 192tr. ; 24cm. |
|
Phụ chú
| Tài liệu lưu hành nội bộ |
|
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp |
|
Từ khóa tự do
| Toán A1 - C1 |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(231): 10228804-9032, 10236124-5 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3245 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 03C5EDAC-B230-490C-B949-1927D1A1247A |
|---|
| 005 | 201806071436 |
|---|
| 008 | 2012 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVND |
|---|
| 039 | |a20180607143654|bhuentm|y20180416144750|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a510|bT5509C |
|---|
| 110 | |aTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung |
|---|
| 245 | |aToán cao cấp A1 - C1 / |cTrường Đại học Công nghiệp Việt - Hung, Bộ môn Toán |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao động, |c2012 |
|---|
| 300 | |a192tr. ; |c24cm. |
|---|
| 500 | |aTài liệu lưu hành nội bộ |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 653 | |aToán A1 - C1 |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(231): 10228804-9032, 10236124-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdaicuong/toancaocapa1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a231|b16|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10228804
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10228805
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10228806
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10228807
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10228808
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10228809
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10228810
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10228811
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10228812
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10228813
|
TVTT_Kho sách T9
|
510 T5509C
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào