 |
DDC
| 428 M951R | |
Tác giả CN
| Murphy Raymond | |
Nhan đề
| English grammar in use : Ngữ pháp tiếng Anh trình độ cơ bản - nâng cao / Raymond Murphy | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Văn hóa Thông tin, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 458tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Ngoại ngữ | |
Từ khóa tự do
| Ngữ pháp tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| English grammar | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(31): 10210471, 10211823, 10235367-90, 10237798, 10237803-4, 10239191, 10239304 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 4514 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | A86BBD3F-EA2C-4DEA-955B-F0B6BACC30FD |
|---|
| 005 | 201805281534 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c69.000 |
|---|
| 039 | |a20180528153416|bhuentm|y20180528091837|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a428|bM951R |
|---|
| 100 | |aMurphy Raymond |
|---|
| 245 | |aEnglish grammar in use : |bNgữ pháp tiếng Anh trình độ cơ bản - nâng cao / |cRaymond Murphy |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bVăn hóa Thông tin, |c2009 |
|---|
| 300 | |a458tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aNgoại ngữ |
|---|
| 653 | |aNgữ pháp tiếng Anh |
|---|
| 653 | |aEnglish grammar |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(31): 10210471, 10211823, 10235367-90, 10237798, 10237803-4, 10239191, 10239304 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsngoaingu/nguphaptienganhtrinhdocobanangcaothumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a31|b8|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10235371
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
2
|
10235372
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
3
|
10235373
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
4
|
10235374
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
8
|
Hạn trả:14-12-2026
|
|
|
5
|
10235375
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
6
|
10235376
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
7
|
10235377
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
8
|
10235378
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
12
|
|
|
|
9
|
10235379
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
13
|
|
|
|
10
|
10235380
|
TVTT_Kho sách T9
|
428 M951R
|
Sách tham khảo
|
14
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|