
|
DDC
| 495.1 D14H |
|
Tác giả TT
| Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh |
|
Nhan đề
| 301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa : Hoa - Anh - Việt / Đại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh; Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính: Biên dịch |
|
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 3 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2009 |
|
Mô tả vật lý
| 399tr. ; 21cm. |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Hoa giao tiếp |
|
Từ khóa tự do
| Đàm thoại tiếng Hoa |
|
Từ khóa tự do
| Tiếng Trung |
|
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(28): 10235706-33 |
|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 5589 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 0E596F9E-9E48-4ABC-8EA4-CFC5C6B9FD14 |
|---|
| 005 | 201806010835 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c35.000VND |
|---|
| 039 | |a20180601083520|blinhntu|c20180531101403|dhuentm|y20180531095503|zvandtq |
|---|
| 082 | |a495.1|bD14H |
|---|
| 110 | |aĐại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh |
|---|
| 245 | |a301 Câu đàm thoại Tiếng Hoa : |bHoa - Anh - Việt / |cĐại học Ngôn ngữ Văn hóa Bắc Kinh; Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính: Biên dịch |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 3 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bĐại học Quốc gia Hà Nội, |c2009 |
|---|
| 300 | |a399tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aTiếng Hoa giao tiếp |
|---|
| 653 | |aĐàm thoại tiếng Hoa |
|---|
| 653 | |aTiếng Trung |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(28): 10235706-33 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsngoaingu/301caudamthoaitienghoathumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a28|b11|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10235706
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
2
|
10235707
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
3
|
10235708
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
4
|
10235709
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
5
|
10235710
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
6
|
10235711
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
7
|
10235712
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
8
|
10235713
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
9
|
10235714
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
10
|
10235715
|
TVTT_Kho sách T9
|
495.1 T4439H
|
Sách tham khảo
|
10
|
Hạn trả:09-12-2026
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào