 |
DDC
| 621.82 N4994H | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Trọng Hiệp | |
Nhan đề
| Thiết kế chi tiết máy / Nguyễn Trọng Hiệp, Nguyễn Văn Lẫm | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ tám | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2005; 2003 | |
Mô tả vật lý
| 380tr. ; 27cm. | |
Từ khóa tự do
| Chi tiết máy | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Từ khóa tự do
| Hệ dẫn động cơ khí | |
Ngành
| Ô tô | |
Môn học
| Chi tiết máy | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Lẫm | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(13): 10205280, 10209661-2, 10236377-84, 10237836, 10239148 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 6799 |
|---|
| 002 | 15 |
|---|
| 004 | 730BD459-3632-4D83-86B7-9DEF24544714 |
|---|
| 005 | 202304271714 |
|---|
| 008 | 081223s2005 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c43.200 |
|---|
| 039 | |a20230427171448|blinhntu|c20181218151442|dhuentm|y20180712092744|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a621.82|bN4994H |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Trọng Hiệp |
|---|
| 245 | |aThiết kế chi tiết máy / |cNguyễn Trọng Hiệp, Nguyễn Văn Lẫm |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ tám |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2005; 2003 |
|---|
| 300 | |a380tr. ; |c27cm. |
|---|
| 653 | |aChi tiết máy |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 653 | |aHệ dẫn động cơ khí |
|---|
| 691 | |aÔ tô |
|---|
| 692 | |aChi tiết máy |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Lẫm |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(13): 10205280, 10209661-2, 10236377-84, 10237836, 10239148 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/thietkechitietmaythumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a13|c1|b4|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10205280
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
2
|
10236377
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
3
|
10236378
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
4
|
10236379
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
5
|
10236380
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
6
|
10236381
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
7
|
10236382
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
8
|
10236383
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
9
|
10236384
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
10
|
10237836
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.82 N4994H
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
|
|
|