- Giáo trình
- 629.28 H6788L
Giáo trình kỹ thuật sửa chữa ô tô /
 |
DDC
| 629.28 H6788L | |
Tác giả CN
| Hoàng, Đình Long | |
Nhan đề
| Giáo trình kỹ thuật sửa chữa ô tô / Hoàng Đình Long | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ sáu | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 399tr. ; 24cm. | |
Tóm tắt
| Giáo trình cung cấp cho cán bộ hướng dẫn, học viên học nghề và thợ sửa chữa ô tô những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, sửa chữa ô tô. | |
Từ khóa tự do
| Bảo dưỡng ô tô | |
Từ khóa tự do
| Sửa chữa ô tô | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(3): 10237902-4 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(2): 10236389, 10237905 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 6800 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7E63B48B-D272-477E-9F8D-D1869F67EC3C |
|---|
| 005 | 201807170913 |
|---|
| 008 | 2016 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c85.000VND |
|---|
| 039 | |a20180717091340|bhuentm|y20180712093900|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a629.28|bH6788L |
|---|
| 100 | |aHoàng, Đình Long |
|---|
| 245 | |aGiáo trình kỹ thuật sửa chữa ô tô / |cHoàng Đình Long |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ sáu |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2016 |
|---|
| 300 | |a399tr. ; |c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình cung cấp cho cán bộ hướng dẫn, học viên học nghề và thợ sửa chữa ô tô những kiến thức cơ bản cả về lý thuyết và thực hành bảo dưỡng, sửa chữa ô tô. |
|---|
| 653 | |aBảo dưỡng ô tô |
|---|
| 653 | |aSửa chữa ô tô |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(3): 10237902-4 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(2): 10236389, 10237905 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsoto/giaotrinhkythuatsuachua2016thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b5|c1|d2 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10236389
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.28 H6788L
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10237902
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.28 H6788L
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10237903
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.28 H6788L
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10237904
|
TVTT_Kho sách T9
|
629.28 H6788L
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10237905
|
CSTT_Phòng mượn
|
629.28 H6788L
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|