 |
DDC
| 515.076 N5764T | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Đình Trí | |
Nhan đề
| Toán học cao cấp. Tập 3, Phép giải tích nhiều biến số / Nguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ mười hai | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Giáo dục, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 275tr. ; 21cm. | |
Từ khóa tự do
| Đại số | |
Từ khóa tự do
| Toán cao cấp | |
Từ khóa tự do
| Giải tích | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Hồ Quỳnh | |
Tác giả(bs) CN
| Tạ, Văn Đĩnh | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(21): 10230429-48, 10239277 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 3286 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 8572E901-02BE-46B7-A8DA-807F7EC4EF4F |
|---|
| 005 | 201806071449 |
|---|
| 008 | 2009 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c18.500VND |
|---|
| 039 | |a20180607144917|bhuentm|y20180418100548|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a515.076|bN5764T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Đình Trí |
|---|
| 245 | |aToán học cao cấp. |nTập 3, |pPhép giải tích nhiều biến số / |cNguyễn Đình Trí, Tạ Văn Đĩnh, Nguyễn Hồ Quỳnh |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ mười hai |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2009 |
|---|
| 300 | |a275tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aĐại số |
|---|
| 653 | |aToán cao cấp |
|---|
| 653 | |aGiải tích |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Hồ Quỳnh |
|---|
| 700 | |aTạ, Văn Đĩnh |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(21): 10230429-48, 10239277 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdaicuong/toanhoccaocaptap3thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a21|b11|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10230429
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10230430
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10230431
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10230432
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10230433
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10230434
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:08-10-2026
|
|
|
7
|
10230435
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10230436
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10230437
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10230438
|
TVTT_Kho sách T9
|
515.076 N5764T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|