|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 15101 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 23820B17-709D-4C51-AC0F-D3E70EF253B8 |
|---|
| 005 | 202210060951 |
|---|
| 008 | 2009 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c40.000VND |
|---|
| 039 | |a20221006095144|blinhntu|y20191022161106|zvandtq |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a621.381|bD6321T |
|---|
| 100 | |aĐỗ Xuân Thụ |
|---|
| 245 | |aKĩ thuật điện tử / |cĐỗ Xuân Thụ chủ biên; [ và những người khác] |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ mười sáu |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bGiáo dục, |c2009 |
|---|
| 300 | |a271tr. ; |c27cm. |
|---|
| 500 | |aĐã được hội đồng môn học của Bộ Giáo dục và Đào tạo thông qua dùng làm tài liệu giảng dạy trong các trường Đại học kỹ thuật |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật điện tử |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật xung - số |
|---|
| 653 | |aMạch điện |
|---|
| 653 | |aKỹ thuật điện |
|---|
| 691 | |aCông nghệ thông tin |
|---|
| 692 | |aKỹ thuật điện tử |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Viết Nguyên |
|---|
| 700 | |aĐặng, Văn Chuyết |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Đức Thuận |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Vũ Sơn |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(5): 20216293-7 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdien_dientu/kythuatdientu2009thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
20216293
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 D6321T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
20216294
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 D6321T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
20216295
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 D6321T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
20216296
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 D6321T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
20216297
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 D6321T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào