 |
DDC
| 621.381 N4994G | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Minh Giang | |
Nhan đề
| Các vi điều khiển PIC. Tập1, 16F83/34A và 16F87/88 | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và Kỹ thuật, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 416tr. ; 27cm. | |
Từ khóa tự do
| Vi mạch | |
Từ khóa tự do
| Mạch điện tử | |
Từ khóa tự do
| Vi điều khiển PIC | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(23): 10206031-40, 10206049, 10206053-4, 10206057-61, 10206065-9 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(23): 10206024-30, 10206041-8, 10206050-2, 10206055-6, 10206062-4 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 1115 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | E2646F5B-58ED-4F93-B0BC-202AA84D2DF7 |
|---|
| 005 | 201807201626 |
|---|
| 008 | 2009 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c75.000VND |
|---|
| 039 | |a20180720162643|blinhntu|c20180720153330|dlinhntu|y20171030144344|zlinhntu |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a621.381|bN4994G |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Minh Giang |
|---|
| 245 | |aCác vi điều khiển PIC. |nTập1,|p16F83/34A và 16F87/88 |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và Kỹ thuật, |c2009 |
|---|
| 300 | |a416tr. ; |c27cm. |
|---|
| 653 | |aVi mạch |
|---|
| 653 | |aMạch điện tử |
|---|
| 653 | |aVi điều khiển PIC |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(23): 10206031-40, 10206049, 10206053-4, 10206057-61, 10206065-9 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(23): 10206024-30, 10206041-8, 10206050-2, 10206055-6, 10206062-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsdien_dientu/cacvidieukhienpictap1thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |b13|a46|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10206024
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10206025
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10206026
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10206027
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10206028
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10206029
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10206030
|
CSTT_Phòng mượn
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10206031
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10206032
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10206033
|
TVTT_Kho sách T9
|
621.381 N5764G
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|
|