 |
DDC
| 005.74 Ng 527 H | |
Tác giả CN
| Nguyễn Xuân Huy | |
Nhan đề
| Bài tập cơ sở dữ liệu / Nguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thống kê, 2003, | |
Mô tả vật lý
| 176 tr. ; 21 cm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Cơ sở dữ liệu | |
Khoa
| Cơ sở dữ liệu | |
Tác giả(bs) CN
| Lê Hoài Bắc | |
Địa chỉ
| Kho đọc Sinh viên(3): 1000017023-5 | |
Địa chỉ
| Kho mượn(7): 3000012437-43 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 000 | 11 |
|---|
| 001 | 6877 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 83E1084C-EB12-45E4-9834-152E6B98E863 |
|---|
| 005 | 201310151106 |
|---|
| 008 | 081223s2003 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20180801092300|byenpt|c20131015110407|doanhntk|y20071127|ztaint |
|---|
| 082 | |a005.74|bNg 527 H |
|---|
| 100 | |aNguyễn Xuân Huy |
|---|
| 245 | |aBài tập cơ sở dữ liệu / |cNguyễn Xuân Huy, Lê Hoài Bắc |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bThống kê, |c2003, |
|---|
| 300 | |a176 tr. ; |c21 cm |
|---|
| 650 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 690 | |aCơ sở dữ liệu |
|---|
| 700 | |aLê Hoài Bắc |
|---|
| 852 | |bKho đọc Sinh viên|j(3): 1000017023-5 |
|---|
| 852 | |bKho mượn|j(7): 3000012437-43 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/KIPOSDATA1/TaiLieuSo/000_tongquat/bt co so du lieu_nguyen xuan huy/ybt co so du lieu_nguyen xuan huy_001thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d2 |
|---|
| |
|
|
|
|
|