|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 8486 |
|---|
| 002 | 13 |
|---|
| 004 | 69C7515E-5424-4095-9F67-2B5093AA58A4 |
|---|
| 005 | 201808080957 |
|---|
| 008 | 081223s2006 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c45.000 |
|---|
| 039 | |a20180808095707|bhuentm|c20180807080902|dlinhntu|y20180807080058|zlinhntu |
|---|
| 082 | |a658|bN4994D |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Liên Diệp |
|---|
| 245 | |aChiến lược và chính sách kinh doanh / |cNguyễn Thị Liên Diệp, Phạm Văn Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bLao động - Xã hội, |c2006 |
|---|
| 300 | |a454tr. ; |c21cm. |
|---|
| 653 | |aQuản trị doanh nghiệp |
|---|
| 653 | |aChiến lược kinh doanh |
|---|
| 653 | |aChính sách kinh doanh |
|---|
| 700 | |aPhạm, Văn Nam |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(1): 10236893 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bsquantrikinhdoanh/chienluocvachinhsachkinhdoanhliendiep2006thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10236893
|
TVTT_Kho sách T9
|
658 N4994D
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào