 |
DDC
| 671.3 N4994T | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Quốc Tuấn | |
Nhan đề
| Các phương pháp gia công tiên tiến | |
Nhan đề
| Nguyễn Quốc Tuấn, Vũ Ngọc Pi, Nguyễn Văn Hùng | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học và kỹ thuật, 2009 | |
Mô tả vật lý
| 162tr. ; 24cm. | |
Từ khóa tự do
| Gia công cơ | |
Từ khóa tự do
| Gia công điện | |
Từ khóa tự do
| Gia công hóa | |
Từ khóa tự do
| Gia công nhiệt | |
Từ khóa tự do
| Gia công cơ khí | |
Ngành
| Cơ khí | |
Môn học
| Các phương pháp gia công đặc biệt | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Văn Hùng | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Ngọc Pi | |
Địa chỉ
| 10TVTT_Kho sách T9(5): 10217790, 10217801, 10236281-3 | |
Địa chỉ
| 20CSTT_Phòng mượn(13): 10100073, 10217788-9, 10217791-800 |
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 2988 |
|---|
| 002 | 14 |
|---|
| 004 | 090CFF4D-C86A-4A6A-973A-DE22E85C2CE4 |
|---|
| 005 | 202307101451 |
|---|
| 008 | 2009 |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cVND |
|---|
| 039 | |a20230710145124|blinhntu|c20180720143200|dhuentm|y20180123094008|zhuentm |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a671.3|bN4994T |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Quốc Tuấn |
|---|
| 245 | |aCác phương pháp gia công tiên tiến |
|---|
| 245 | |cNguyễn Quốc Tuấn, Vũ Ngọc Pi, Nguyễn Văn Hùng |
|---|
| 260 | |aHà Nội : |bKhoa học và kỹ thuật, |c2009 |
|---|
| 300 | |a162tr. ; |c24cm. |
|---|
| 653 | |aGia công cơ |
|---|
| 653 | |aGia công điện |
|---|
| 653 | |aGia công hóa |
|---|
| 653 | |aGia công nhiệt |
|---|
| 653 | |aGia công cơ khí |
|---|
| 691 | |aCơ khí |
|---|
| 692 | |aCác phương pháp gia công đặc biệt |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Văn Hùng |
|---|
| 700 | |aVũ, Ngọc Pi |
|---|
| 852 | |a10|bTVTT_Kho sách T9|j(5): 10217790, 10217801, 10236281-3 |
|---|
| 852 | |a20|bCSTT_Phòng mượn|j(13): 10100073, 10217788-9, 10217791-800 |
|---|
| 856 | 1|uhttp://thuvien.viu.edu.vn/kiposdata1/biasach/bscokhi/cacphuongphapgiacongtientienthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a18|b0|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
S.gọi Cục bộ |
Phân loại |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
|
1
|
10217788
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
2
|
10217789
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
3
|
10217790
|
TVTT_Kho sách T9
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
4
|
10217791
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
5
|
10217792
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
6
|
10217793
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
7
|
10217794
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
8
|
10217795
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
9
|
10217796
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
10
|
10217797
|
CSTT_Phòng mượn
|
671.3 N4994T
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|